Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

含量 (hánliàng)

hánliàng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hàm lượng
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. hàm lượng; lượng chứa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 含量