Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

吱吱嘎嘎 (zhīzhīgāgā)

zhīzhīgāgā

Từ loại
Phó từ
Hán Việt
chi chi dát dát

Nghĩa

  1. (onom.) kêu cót két
  2. ọt ẹt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ