吵嘴吵嘴 (chǎozuǐ)chǎozuǐTừ loạiĐộng từ li hợp, Động từHán Việtsảo chuỷLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cãi cọ; tranh cãi; vặt nhau; cãi lẫy2gây lộn; ẩu đả3cham chảm