Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

吵嘴 (chǎozuǐ)

chǎozuǐ

Từ loại
Động từ li hợp, Động từ
Hán Việt
sảo chuỷ

Nghĩa

  1. cãi cọ; tranh cãi; vặt nhau; cãi lẫy
  2. gây lộn; ẩu đả
  3. cham chảm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ