Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
吵
杂
吵杂 (chǎozá)
chǎozá
Từ loại
Động từ
Hán Việt
sảo tạp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ồn ào
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
吵
chǎo
ồn ào; ầm ĩ; tranh cãi; làm ầm lên; cãi lộn ầm ĩ
杂
zá
tạp; lặt vặt; linh tinh; hỗn tạp; phụ; ngoài