吵架吵架 (chǎojià)chǎojiàTừ loạiĐộng từ li hợp, Động từHán Việtsảo giáLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cãi nhau; cãi lộn; huyên náo; gây lộn; ẩu đả; cắn2cãi vã