Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

吸引 (xīyǐn)

xīyǐn

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ
Hán Việt
hấp dẫn
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. hấp dẫn; thu hút
  2. lôi cuốn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 吸引