Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

吸收 (xīshōu)

xīshōu

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
hấp thu
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. hấp thu; thấm hút; thu hút; thu nhận; thiếp; bắt
  2. hấp thu; tiếp nhận (đặc biệt chỉ cơ thể hấp thu chất dinh dưỡng)
  3. làm giảm; giảm
  4. kết nạp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 吸收