Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
吸
毒
成
瘾
吸毒成瘾 (xīdúchéngyǐn)
xīdúchéngyǐn
Hán Việt
hấp độc thành ẩn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nghiện ma túy
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
吸
xī
hút; hít; thấm hút
毒
dú
độc; chất độc; độc; có hại (đối với tư tưởng ý thức)
成
chéng
hoàn thành; thành công; làm xong; làm trọn; thành đạt; thành công; giúp... đạt ước nguyện
瘾
yǐn
nghiện; ghiền; mê; thích; nghiện; ghiền