Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
吸
猫
吸猫 (Xīmāo)
Xīmāo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hút âm hộ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
吸
xī
hút; hít; thấm hút
猫
māo
con mèo; mèo; trốn; nấp