Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
吸
睛
吸睛 (xījīng)
xījīng
Từ loại
Động từ
Hán Việt
hấp tình
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bắt mắt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
吸
xī
hút; hít; thấm hút
睛
jīng
con ngươi; lòng đen; tròng đen; mắt (của mắt)