Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
吸
碳
存
吸碳存 (xītàncún)
xītàncún
Hán Việt
hấp thán tồn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bể chứa cácbon
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
吸
xī
hút; hít; thấm hút
碳
tàn
các-bon (nguyên tố hoá học, ký hiệu là C.)
存
cún
tồn tại; ở; sinh tồn; còn; sống; dự trữ; tích trữ; bảo tồn; đọng; lắng; để dành; bảo quản; duy trì; giữ gìn