Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
吾
人
吾人 (wúrén)
wúrén
Từ loại
Đại từ
Hán Việt
ngô nhân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chúng ta; chúng tôi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
吾
wú
ta; chúng ta (thường làm chủ ngữ và định ngữ); họ Ngô
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường
Từ có chứa 吾人
天佑吾人基业
tiānyòu wúrén jīyè
thiên hữu ngô nhân cơ nghiệp
annuit coeptis