Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
呈
交
呈交 (chéngjiāo)
chéngjiāo
Từ loại
Động từ
Hán Việt
trình giao
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nộp; giao nộp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
呈
chéng
có (hình thức); hiện lên (màu sắc nào đó); trình; cầu xin; kiến nghị; dâng; thỉnh cầu; cầu nguyện
交
jiāo
giao; nộp; giao nộp; đưa; đến; tới (giờ, mùa)