Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

呈现 (chéngxiàn)

chéngxiàn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
trình hiện
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. lộ ra; phơi bày; toả; rọi; chiếu; thể hiện ra; phô bày ra, phô diễn
  2. ứng hiện

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ