告别 (gàobié)
- Từ loại
- Động từ li hợp, Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- cáo biệt
Nghĩa
- cáo từ; chia tay; tạm biệt
- từ biệt; cáo biệt
- vĩnh biệt; biệt từ (chào vĩnh biệt đối với người chết, tỏ lòng thương tiếc)
- tạ biệt
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.