Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

告别 (gàobié)

gàobié

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ li hợp, Động từ, Danh từ
Hán Việt
cáo biệt

Nghĩa

  1. cáo từ; chia tay; tạm biệt
  2. từ biệt; cáo biệt
  3. vĩnh biệt; biệt từ (chào vĩnh biệt đối với người chết, tỏ lòng thương tiếc)
  4. tạ biệt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 告别