告诫告诫 (gàojiè)gàojièCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtcáo giớiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1khuyên bảo; khuyên răn; cảnh cáo; nhắc nhở; răn đe