Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
告
诵
告诵 (gàosong)
gàosong
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cáo tụng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thông báo
2
nói
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
告
gào
bảo; nói; cáo; nói với; báo cho biết; nói cho hay; nói cho biết; tố cáo; kiện
诵
sòng
đọc; tụng; học thuộc lòng