Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

呋 (fū)

fū

Từ loại
Dấu câu, Danh từ
Hán Việt
phu

Nghĩa

  1. fu-ran (nguyên tố hoá học)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 呋