Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

周岁 (zhōusuì)

zhōusuì

Từ loại
Từ chỉ thời gian, Từ chỉ số lượng, Lượng từ, Danh từ, Tính từ
Hán Việt
chu tuế

Nghĩa

  1. một tuổi; đầy tuổi; tròn tuổi; tuổi chẵn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ