Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

呫嗫 (tièniè)

tièniè

Từ loại
Từ mượn, Động từ
Hán Việt
chiếp chiếp

Nghĩa

  1. (onom.) lẩm bẩm
  2. miệng nói
  3. thì thầm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ