呱呱叫呱呱叫 (guāguājiào)guāguājiàoTừ loạiTừ trạng thái, Danh từHán Việtoa oa khiếuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tuyệt; cừ; tuyệt lắm; không chê vào đâu được