Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

呵斥 (hēchì)

hēchì

Từ loại
Động từ
Hán Việt
a xích

Nghĩa

  1. trách mắng; quát mắng; trách móc; quát tháo; mắng nhiếc; trách cứ; mắng; hờn trách; trách hờn
  2. gắt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ