Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
呵
谴
呵谴 (hēqiǎn)
hēqiǎn
Từ loại
Thán từ
Hán Việt
a khiển
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khiển trách
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
呵
hē
thở; thở ra; hà; hà hơi; trách; trách móc; trách mắng; trách cứ; hờn trách; quát tháo; quát mắng
谴
qiǎn
khiển trách; lên án