呼叫呼叫 (hūjiào)hūjiàoTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việthô khiếuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1gọi; kêu gọi (trong điện đài)2kêu gào; hô hoán; hò hét; gào to