Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

咋呼 (zhāhu)

zhāhu

Từ loại
Động từ, 方
Hán Việt
trá hô

Nghĩa

  1. gào to; kêu to
  2. khoe khoang; nói toạc móng heo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ