和谐和谐 (héxié)héxiéCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từHán Việthoà hàiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hài hoà; dịu dàng; êm dịu; du dương; êm ái; nhịp nhàng2hòa thuận; hòa bình