Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
咧
嘴
咧嘴 (liězuǐ)
liězuǐ
Từ loại
Động từ
Hán Việt
liệt chuỷ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhếch mép; hệch
2
bệu bạo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
咧
liě
toét miệng; nhếch mép; toe toét; há miệng; nói
嘴
zuǐ
miệng; mồm; miệng (vật giống miệng)
Từ có chứa 咧嘴
呲牙咧嘴
cīyáliězuǐ
thử nha liệt chuỷ
để trần nanh; nhăn mặt (đau đớn)
龇牙咧嘴
zīyáliězuǐ
sài nha liệt chuỷ
nhe răng trợn mắt; bộ dạng hung dữ; cắn răng chịu đựng; nghiến răng chịu đựng