Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
咬
嚼
咬嚼 (yǎojué)
yǎojué
Hán Việt
giảo tước
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhai
2
nghiền nát
3
nghiền ngẫm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
咬
yǎo
cắn; nhay; kẹp chặt (dùng kìm kẹp chặt ốc vít)
嚼
jué
nhai