Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

品质 (pǐnzhì)

pǐnzhì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phẩm chất

Nghĩa

  1. phẩm chất; tính cách
  2. chất lượng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ