Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

哨子 (shàozi)

shàozi

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sáo tử

Nghĩa

  1. cái còi; tu huýt; còi thổi; còi; còi tu huýt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 哨子