Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
哭
哭 (kū)
kū
Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Động từ
Hán Việt
khốc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khóc; khóc lóc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 哭
哀哭
āikū
ai khốc
khóc trong nỗi buồn
哭喊
kūhǎn
khốc hảm
Khóc thét
哭丧
kūsāng
khốc tang
khóc tang; than khóc thảm thiết; than khóc thương tiếc
哭泣
kūqì
khốc khấp
thút thít; nỉ non; khốc
哭墙
kūqiáng
khốc tường
Bức tường Than khóc, hay Bức tường phía Tây (Jerusalem)
哭穷
kūqióng
khốc cùng
khóc than; kêu nghèo; than nghèo
哭声
kūshēng
khốc thanh
tiếng khóc
哭腔
kūqiāng
khốc khang
khóc nức nở (vận dụng làn điệu khóc nức nở trong ca diễn hí khúc); giọng nghẹn ngào