Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
哮
鸣
哮鸣 (xiāomíng)
xiāomíng
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
hao minh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thở khò khè
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
哮
xiāo
thở gấp; thở khò khè; gào
鸣
míng
kêu; hót; tiếng kêu; phát ra âm thanh