Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

哺乳类 (bǔrǔlèi)

bǔrǔlèi

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bộ nhũ loại

Nghĩa

  1. cũng được viết 哺乳动物
  2. động vật có vú

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 哺乳类