Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

哺养 (bǔyǎng)

bǔyǎng

Từ loại
Động từ, Danh từ, 书;动
Hán Việt
bộ dưỡng

Nghĩa

  1. nuôi; cho ăn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ