Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

哺母乳 (bǔmǔrǔ)

bǔmǔrǔ

Hán Việt
bộ mẫu nhũ

Nghĩa

  1. cho con bú

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ