Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

唇膏 (chúngāo)

chúngāo

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thần cao

Nghĩa

  1. son môi; sáp môi; sáp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 唇膏