Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
唇
膏
唇膏 (chúngāo)
chúngāo
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thần cao
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
son môi; sáp môi; sáp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
唇
chún
môi
膏
gāo
dầu; mỡ; màu mỡ; chất đặc; kem; cao
Từ có chứa 唇膏
润唇膏
rùnchúngāo
nhuận thần cao
que thăm; son dưỡng môi