Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
啁
哳
啁哳 (zhāozhā)
zhāozhā
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tiếng chim hót líu lo
2
líu ríu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
啁
zhāo
líu lo; ríu rít (âm thanh)
哳
zhā
líu lo; ríu rít; líu ríu