Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

啮齿 (nièchǐ)

nièchǐ

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
ngão xỉ

Nghĩa

  1. một loài gặm nhấm (chuột, thỏ, v.v.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 啮齿