喂养喂养 (wèiyǎng)wèiyǎngTừ loạiĐộng từ, Thán từ, Danh từHán Việtuy dưỡngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nuôi nấng; nuôi (cho ăn, chăm sóc về đời sống); cho ăn