Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

喃喃 (nánnán)

nánnán

Từ loại
Từ tượng thanh, Phó từ, Động từ
Hán Việt
nam nam

Nghĩa

  1. rì rà rì rầm; lẩm bẩm; lẩm nhẩm (Tượng thanh); nâm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 喃喃