Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

喧哗 (xuānhuá)

xuānhuá

Từ loại
Động từ, Danh từ, 形
Hán Việt
huyên hoa

Nghĩa

  1. ồn ào náo động; ồn ào; lao xao
  2. làm rộn
  3. cà tum
  4. inh 动

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 喧哗