Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
喷
泉
喷泉 (pēnquán)
pēnquán
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phún tuyền
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
suối phun
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
喷
pēn
phun ra; phọt ra; bắn ra; phụt ra (khí, chất lỏng, bột); ộc; xịt; hộc
泉
quán
suối; nguồn suối; suối nguồn