Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
嗔
斥
嗔斥 (chēnchì)
chēnchì
Hán Việt
sân xích
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
quở trách
2
mắng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
嗔
chēn
giận; giận dữ; quở mắng; quở trách; trách mắng; không hài lòng
斥
chì
trách; quở trách; khiển trách; trách mắng; gạt bỏ; bắt rời bỏ; xích