Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

嘉奖 (jiājiǎng)

jiājiǎng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
gia tưởng

Nghĩa

  1. ngợi khen
  2. lời khen; phần thưởng; khen thưởng; tán thưởng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ