Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

嘉禾 (jiāhé)

jiāhé

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
gia hoà

Nghĩa

  1. Hạt Jiahe ở Chenzhou 郴州, Hunan

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 嘉禾