Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

嘲弄 (cháonòng)

cháonòng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
trào lộng

Nghĩa

  1. giễu cợt; nhưới; riễu; giễu; châm chọc
  2. bông phèng
  3. đùa trêu
  4. cợt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ