Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

嘴上无毛,办事不牢 (zuǐ shàng wú máo, bànshì bù láo)

zuǐ shàng wú máo, bànshì bù láo

Hán Việt
chuỷ thượng vô mao biện sự bất lao

Nghĩa

  1. xem 嘴上沒 毛 , 嘴上没 毛 , 办事不牢 [zui3 shang4 mei2 mao2, ban4 shi4 bu4 lao2]

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ