Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

嘴甜心苦 (zuǐtiánxīnkǔ)

zuǐtiánxīnkǔ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chuỷ điềm tâm khổ

Nghĩa

  1. miệng ngọt, lòng đắng (thành ngữ); xu nịnh không chân thành

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ