Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

噶嘣 (gábēng)

gábēng

Từ loại
Phó từ, Danh từ
Hán Việt
cát băng

Nghĩa

  1. (onom.) kaboom

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ