Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
嚼
蜡
嚼蜡 (jiáolà)
jiáolà
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tước lạp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vô vị
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
嚼
jué
nhai
蜡
là
sáp; nến; lạp; đèn cầy
Từ có chứa 嚼蜡
味同嚼蜡
wèitóngjiáolà
vị đồng tước lạp
nhạt như nước ốc; nhạt như nước ao bèo; ăn như nhai sáp; nhạt nhẽo chán phèo (văn chương); lạt nhách